
Chi phí lao động tăng đang làm xói mòn lợi thế của ngành thủy sản. Ảnh: T.L
Những chuyển dịch của ngành
Theo một báo cáo của SSI Research, trong năm 2025, tổng doanh thu xuất khẩu của ngành dệt may và thủy sản Việt Nam đạt 50,5 tỉ đô la Mỹ, chiếm 10,6% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước. Trong đó, xuất khẩu dệt may đạt 39,6 tỉ đô la (tăng trưởng kép đạt 5,7% trong giai đoạn 2015-2025), qua đó trở thành nhóm hàng xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam, chỉ sau nhóm điện tử và máy móc thiết bị. Xuất khẩu thủy sản đạt 11,3 tỉ đô la (tăng trưởng kép đạt 5,3%), với các mặt hàng chủ lực là tôm (4,5 tỉ đô la) và cá tra (2,1 tỉ đô la).
Đây là hai ngành có tính thâm dụng lao động nhiều, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn, và mức độ phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu cao. Ngành dệt may hiện sử dụng khoảng 3,4 triệu lao động (tương đương 5% tổng lực lượng lao động cả nước), trong khi ngành thủy sản tạo sinh kế cho khoảng 2,5 triệu lao động, phần đông tập trung tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
Trong 10 năm qua, kim ngạch xuất khẩu thủy sản chủ yếu dao động trong khoảng 8,5-10 tỉ đô la, trước khi tăng mạnh vào năm 2022 (đạt 10,9 tỉ đô la) nhờ hoạt động tái bổ sung hàng tồn kho sau đại dịch Covid-19. Ngành dệt may cũng có diễn biến tương tự, khi kim ngạch xuất khẩu giảm 9% trong năm 2020 do các thị trường lớn đóng cửa, trước khi phục hồi mạnh trong giai đoạn 2021-2022.
Về tỷ trọng các thị trường, mức độ phụ thuộc của hai ngành trên vào thị trường Mỹ đang giảm dần. Mỹ hiện vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của ngành dệt may (chiếm 39% kim ngạch xuất khẩu) và thủy sản (chiếm 17% kim ngạch xuất khẩu). Tuy nhiên, tỷ trọng này đã giảm đáng kể so với mức tương ứng là 51% và 20% vào năm 2015.
Trong khi đó, Trung Quốc đã trở thành thị trường dẫn đầu về mức tăng trưởng nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam, với thị phần tăng mạnh từ 9% lên 22%. Với dệt may, khu vực ASEAN và Trung Quốc cũng gia tăng thị phần trong tổng kim ngạch xuất khẩu khi các doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường nhằm giảm rủi ro từ thuế quan của Mỹ.
Đáng chú ý, trong những năm qua, cơ cấu sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn đã giúp cải thiện biên lợi nhuận của ngành dệt may và thủy sản. Cả hai ngành này đang dần tiến lên các bậc cao hơn trong chuỗi giá trị, điển hình như ngành thủy sản tập trung vào các sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm mới; trong khi ngành dệt may chuyển dịch từ CMT sang FOB/ODM.
Mặc dù vậy, chi phí lao động tăng đang làm xói mòn lợi thế của hai ngành này. Mức lương bình quân hàng tháng trong ngành sản xuất của Việt Nam đã tăng từ mức 182 đô la trong năm 2013 lên 328 đô la năm trong 2023, cao hơn đáng kể so với Bangladesh (140 đô la) và Ấn Độ (195 đô la). Khoảng cách chi phí ngày càng thu hẹp so với các đối thủ cạnh tranh đang gây áp lực lên các phân khúc sản phẩm giá trị thấp, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang các đơn hàng FOB và ODM.
Bên cạnh đó, rủi ro trước biến động chi phí đầu vào cũng là điểm cần lưu ý. Việt Nam hiện nhập khẩu khoảng 65% lượng bông và 95% lượng xơ sợi/thuốc nhuộm cho sản xuất dệt may; trong khi đối với ngành thủy sản, chi phí thức ăn phụ thuộc lớn vào khô đậu tương nhập khẩu. Do đó, cả hai ngành đều có độ nhạy cảm cao đối với biến động tỷ giá đô la Mỹ/tiền đồng và giá hàng hóa toàn cầu.
Về mặt chính sách, Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do bao gồm CPTPP, EVFTA, RCEP, ASEAN FTA, giúp hàng xuất khẩu được hưởng ưu đãi thuế quan. Riêng với EVFTA, các mặt hàng dệt may của Việt Nam xuất khẩu sang EU sẽ dần được giảm thuế nhập khẩu, với điều kiện đáp ứng quy tắc xuất xứ “từ sợi trở đi”.
Tuy vậy, ở chiều ngược lại, mức thuế đối ứng của Mỹ đối với hàng xuất khẩu Việt Nam và rủi ro thuế quan mới có thể sẽ làm suy giảm đáng kể năng lực cạnh tranh của hàng Việt Nam tại thị trường Mỹ. Đối với ngành thủy sản, các cuộc điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp cũng sẽ tiếp tục tạo ra những bất định đáng kể.
Hiện tại trong ngành dệt may, Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VGT) là doanh nghiệp nhà nước giữ quyền chi phối, với vị thế dẫn đầu ngành. Các doanh nghiệp niêm yết khác, như May Sông Hồng (MSH), Đầu tư và Thương mại TNG (TNG), Dệt may Thành Công (TCM) và Sợi Thế Kỷ (STK), chủ yếu hoạt động trong các phân khúc FOB và CMT.
Các doanh nghiệp FDI đang chiếm khoảng 25% số lượng doanh nghiệp dệt may, nhưng lại đóng góp hơn 60% kim ngạch xuất khẩu, cho thấy giá trị gia tăng tập trung lớn ở khối doanh nghiệp nước ngoài.
Còn trong ngành thủy sản, các doanh nghiệp đáng chú ý bao gồm Vĩnh Hoàn (VHC - cá tra), Nam Việt (ANV - cá tra), Minh Phú (MPC - tôm) và Thực phẩm Sao Ta (FMC - tôm). Trên thị trường tôm quốc tế, Ecuador, Ấn Độ và Thái Lan là các đối thủ cạnh tranh chính trong khi cá tra vẫn là phân khúc ngách mà Việt Nam giữ thị phần áp đảo toàn cầu.
Thuế quan thách thức năng lực cạnh tranh
Về triển vọng năm 2026, trong bức tranh tiêu dùng toàn cầu đang diễn biến trái chiều (Mỹ và EU chịu áp lực lạm phát và tăng trưởng chi tiêu hàng tiêu dùng không thiết yếu chậm, trong khi quá trình phục hồi của Trung Quốc còn chưa rõ ràng), tăng trưởng xuất khẩu cho cả hai ngành được dự báo ở dưới mức 10%.
Đối với dệt may, rủi ro thuế quan từ Mỹ vẫn là yếu tố quan trọng cần theo dõi. Nếu quay trở lại mức thuế 20% hoặc hơn sẽ ảnh hưởng đáng kể đến khả năng cạnh tranh. Khi đó, các doanh nghiệp có cơ cấu đơn hàng đa dạng và có năng lực FOB/ODM (như MSH, TNG) sẽ vượt trội hơn so với nhóm doanh nghiệp có giá trị gia tăng thấp.
Với ngành thủy sản, đà tăng trưởng xuất khẩu trong hai tháng đầu năm khá tích cực, đi kèm với đó là tiềm năng thị trường Mỹ được dự báo sẽ có sự cải thiện cho cả mặt hàng tôm (thuế chống bán phá giá thấp hơn) và cá tra (thuế suất giảm).
Tuy nhiên, chi phí vận chuyển tăng do căng thẳng Trung Đông, cùng với chi phí nguyên liệu, lao động và điện gia tăng sẽ là những yếu tố gây áp lực lên biên lợi nhuận. Ở chiều tích cực, Trung Quốc và các thị trường châu Á được kỳ vọng sẽ góp phần mở rộng dư địa tăng trưởng rõ nét trong ngắn hạn.
Bình luận
0