Bài toán thoát bẫy thu nhập trung bình
Nhìn lại chặng đường đã qua, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng khá cao, bình quân 6-7%/năm trong nhiều năm liền. Kết quả này không phải ngẫu nhiên mà được xây dựng trên nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, mở rộng hội nhập quốc tế và thu hút hiệu quả dòng vốn đầu tư nước ngoài. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, môi trường đầu tư kinh doanh từng bước được cải thiện, tạo tiền đề quan trọng cho giai đoạn phát triển mới.

Công nhân điện lực Nghệ An, Tổng công ty Điện lực miền Bắc kiểm tra lưới điện, bảo đảm điện cho tăng trưởng. Ảnh: HOÀNG DŨNG
Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, mô hình tăng trưởng hiện tại đang bộc lộ giới hạn. Một trong những thách thức lớn là nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình, khi nền kinh tế khó bứt phá lên nhóm thu nhập cao do thiếu đổi mới sáng tạo và công nghệ lõi. Sự phụ thuộc nhiều vào lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và gia công lắp ráp khiến giá trị gia tăng chưa cao, năng suất lao động còn hạn chế so với nhiều quốc gia trong khu vực. Đồng thời, Việt Nam cũng đang phải đối mặt với áp lực già hóa dân số làm suy giảm lợi thế về nguồn lao động dồi dào trong tương lai. Bên cạnh đó, yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên, đòi hỏi Việt Nam cần có những cải cách mạnh mẽ hơn về thể chế và chất lượng tăng trưởng. Điều này gắn trực tiếp với mục tiêu đưa nước ta trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và tiến tới trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Trong bối cảnh đó, duy trì tăng trưởng hai con số để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình là mục tiêu mang tính chiến lược. Nếu đạt được mục tiêu này, quy mô nền kinh tế sẽ được mở rộng nhanh chóng, qua đó tạo ra nguồn lực và dư địa lớn hơn cho đầu tư vào hạ tầng, khoa học-công nghệ, giáo dục và hệ thống an sinh xã hội. Quan trọng hơn, tăng trưởng cao và bền vững còn góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp, đồng thời nâng cao vị thế và khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu.
Nhiều cơ hội nhưng không ít thách thức
Mục tiêu tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) hai con số đã được Việt Nam xác định trong định hướng phát triển giai đoạn mới. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy suốt 40 năm đổi mới, nền kinh tế chưa từng duy trì được mức tăng trưởng này, phản ánh đây là một mục tiêu đầy thách thức, đòi hỏi không chỉ mở rộng quy mô mà còn phải cải thiện mạnh mẽ chất lượng tăng trưởng. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là đâu là những nền tảng đủ mạnh để nền kinh tế có thể chuyển trạng thái tăng trưởng bứt phá.
Nhìn vào bức tranh kinh tế những tháng đầu năm 2026, Cục Thống kê (Bộ Tài chính) ghi nhận GDP quý I tăng 7,83%-một kết quả tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu cả năm, các quý còn lại phải duy trì mức tăng trưởng vượt trội, ước tính trên 10,5%, với quý II khoảng 10,5%, quý III khoảng 10,6% và quý IV khoảng 10,74%.
Nhìn nhận về mục tiêu này, nhiều chuyên gia cho rằng nếu tận dụng hiệu quả các cơ hội đang mở ra, đồng thời tháo gỡ được những điểm nghẽn nội tại của nền kinh tế, Việt Nam vẫn có cơ sở để tạo ra bước chuyển mang tính đột phá về tăng trưởng trong giai đoạn tới.
Theo đó, về thuận lợi, trước hết, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế với 17 hiệp định thương mại tự do đang được ký kết, thực thi mở ra không gian thị trường lớn hơn cho hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam. Bên cạnh đó, làn sóng dịch chuyển đầu tư toàn cầu tiếp tục tạo cơ hội thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Việt Nam được đánh giá là điểm đến hấp dẫn nhờ môi trường chính trị ổn định, vị trí địa chiến lược thuận lợi và chi phí sản xuất cạnh tranh.
Một động lực quan trọng khác đến từ chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Các lĩnh vực như kinh tế số, thương mại điện tử, công nghiệp công nghệ cao đang mở ra dư địa tăng trưởng mới, giúp nâng cao năng suất và giá trị gia tăng của nền kinh tế. Ngoài ra, một trong những “đầu kéo” quan trọng để đạt mục tiêu tăng trưởng cao là đầu tư công, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng giao thông và năng lượng đang được quan tâm đẩy mạnh đã góp phần kích thích tổng cầu, đồng thời cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Đáng chú ý, sự gia tăng nhanh của tầng lớp trung lưu cũng thúc đẩy tiêu dùng nội địa, góp phần hình thành “động cơ kép” cho tăng trưởng cả từ xuất khẩu lẫn thị trường trong nước.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, để đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số, nền kinh tế Việt Nam phải đối mặt với những thách thức không nhỏ. Trước hết, năng suất lao động vẫn là điểm yếu kéo dài. Dù đã cải thiện trong những năm gần đây, nhưng so với các quốc gia trong khu vực, năng suất của Việt Nam vẫn ở mức thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng. Đáng chú ý, cơ cấu kinh tế còn phụ thuộc nhiều vào gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng chưa cao. Điều này khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước biến động chuỗi cung ứng toàn cầu. Bên cạnh đó, các rủi ro từ bên ngoài như suy giảm kinh tế thế giới, căng thẳng địa chính trị, biến động giá cả và biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, tác động trực tiếp đến xuất khẩu và đầu tư. Những “điểm nghẽn” nội tại như hạ tầng chưa đồng bộ, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu cao, cùng với cải cách thể chế còn chậm cũng là những rào cản lớn.
Động lực mới và bài toán cải cách
Từ góc nhìn chuyên gia, đồng chí Lê Quang Mạnh, Ủy viên Trung ương Đảng, Tổng thư ký Quốc hội, Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội nhấn mạnh cần cụ thể hóa mục tiêu bằng các chương trình hành động đồng bộ, thay vì chỉ giao chỉ tiêu. Không thể chỉ phân bổ mức tăng trưởng cho từng địa phương, mà phải có chiến lược tổng thể nhằm khai thác tối đa tiềm năng quốc gia. Đặc biệt, cần phân định rõ các giải pháp ngắn hạn và dài hạn. Trong ngắn hạn, thúc đẩy đầu tư toàn xã hội, thu hút FDI, phát triển khu vực tư nhân và tháo gỡ các dự án tồn đọng sẽ là những động lực trực tiếp cho tăng trưởng. Về dài hạn, yếu tố then chốt là nâng cao năng suất, nhất là năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), cùng với bảo đảm sự đồng bộ trong hệ thống chính sách và quy hoạch phát triển.
Nêu cụ thể hơn, đại biểu Quốc hội Nguyễn Đại Thắng (đoàn Hưng Yên) nhấn mạnh, mô hình tăng trưởng dựa vào vốn, lao động giá rẻ và tài nguyên đã dần đạt tới giới hạn. Trong khi đó, áp lực từ lãi suất, kiểm soát tín dụng và chi phí đầu vào gia tăng đang làm giảm hiệu quả của các động lực truyền thống. Thực tế này buộc nền kinh tế phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đóng vai trò trung tâm. Do đó, kiến nghị Chính phủ cần đầu tư cho nghiên cứu và phát triển ít nhất 1,5% GDP. Ở góc nhìn khác, nhìn nhận về động lực tăng trưởng mới, PGS, TS Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính, tiền tệ quốc gia nhấn mạnh: Nếu thực sự tin và trao quyền đúng nghĩa, để doanh nghiệp tư nhân tham gia với tư cách chủ nhân các chương trình hành động quốc gia, Việt Nam có thể tạo ra năng lực bứt phá chưa từng có.
Việc đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm 2026 có ý nghĩa đặc biệt trong tiến trình phát triển kinh tế đất nước. Đây sẽ là tín hiệu quan trọng cho một chu kỳ phát triển mới. Với định hướng rõ ràng và năng lực tổ chức thực thi đồng bộ, hiệu quả, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo bước đột phá, tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào giữa thế kỷ 21.
Bình luận
0