Điểm cốt lõi của Thông tư nằm ở chỗ Bộ Công Thương xác lập nguyên tắc “một bước trước - một bước sau”, tức doanh nghiệp phải lưu trữ được thông tin của công đoạn trước và công đoạn kế tiếp trong toàn bộ chuỗi sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Cùng với đó là yêu cầu thiết lập cơ sở dữ liệu tại cơ sở, mã định danh sản phẩm, mã truy xuất nguồn gốc, vật mang dữ liệu như QR, RFID, NFC và kết nối dần lên Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm của Bộ Công Thương. Đây là thay đổi có tính cấu trúc vì doanh nghiệp không còn chỉ cần giấy tờ hợp lệ, mà phải có khả năng chứng minh đường đi của sản phẩm bằng dữ liệu có thể kiểm tra lại.
Về phạm vi tác động, Thông tư áp dụng đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương, đồng thời loại trừ một số trường hợp như thực phẩm được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với hàng nhập khẩu, trừ trường hợp có cảnh báo, và thực phẩm do hộ gia đình, cá nhân sản xuất để sử dụng, không kinh doanh trên thị trường. Nói cách khác, trọng tâm của văn bản là nhóm doanh nghiệp đang sản xuất, nhập khẩu, phân phối và lưu thông thực phẩm trên thị trường chính thức, chứ không phải hộ kinh doanh nhỏ lẻ làm hàng tự dùng.
Một điểm rất đáng chú ý là lộ trình áp dụng. Theo Điều 15, cơ sở sản xuất thực phẩm phải kết nối và cung cấp thông tin lên Hệ thống truy xuất từ ngày 1/12/2026, còn cơ sở nhập khẩu thực phẩm phải thực hiện từ ngày 1/3/2027; các cơ sở nhỏ lẻ được loại trừ khỏi nghĩa vụ này ở giai đoạn đầu. Điều đó cho thấy Nhà nước đang ưu tiên triển khai theo trật tự, chứ không áp một cú sốc đồng loạt lên toàn thị trường. Dù vậy, với doanh nghiệp lớn hoặc doanh nghiệp đã có hệ thống số hóa sẵn, lộ trình này vẫn là một mốc buộc phải đầu tư sớm nếu không muốn bị trễ nhịp vận hành khi quy định có hiệu lực.
Về tác động tích cực, thông tư này có thể làm thị trường thực phẩm minh bạch hơn đáng kể. Khi thông tin về tên sản phẩm, mã lô, nguyên liệu, kết quả kiểm nghiệm, nhà cung cấp, nhà phân phối, thời hạn sử dụng và các sự kiện truy xuất được lưu lại đầy đủ, khả năng xử lý khi có sự cố an toàn thực phẩm sẽ nhanh hơn. Văn bản cũng yêu cầu doanh nghiệp phải cung cấp hồ sơ trong vòng 24 giờ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu, đồng thời cho phép người tiêu dùng tra cứu miễn phí các thông tin cơ bản qua Cổng thông tin truy xuất. Với doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc, đây là cơ chế củng cố niềm tin thương hiệu, đặc biệt trong các ngành thực phẩm chế biến, đồ uống, nguyên liệu thực phẩm và hàng nhập khẩu có chuỗi cung ứng dài.
Một lợi ích khác nằm ở khả năng chuẩn hóa quản trị nội bộ. Thông tư yêu cầu lưu trữ điện tử, cập nhật dữ liệu theo sự kiện truy xuất, kết nối cơ sở dữ liệu cơ sở với Hệ thống truy xuất, đồng thời cho phép tích hợp với các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, định danh và xác thực sản phẩm hàng hóa. Đối với doanh nghiệp có quy mô lớn, đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất thực phẩm công nghiệp, doanh nghiệp nhập khẩu thực phẩm, doanh nghiệp phân phối chuỗi và đơn vị logistics thực phẩm, cơ chế này có thể giúp giảm rủi ro thu hồi chậm, giảm chi phí xử lý khủng hoảng và cải thiện khả năng chứng minh trách nhiệm pháp lý khi xảy ra tranh chấp.
Tuy nhiên, mặt trái cũng rất rõ. Nghĩa vụ mới sẽ tạo thêm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp: chi phí số hóa dữ liệu, thiết bị gắn mã, phần mềm quản lý, tích hợp hệ thống, đào tạo nhân sự và duy trì khả năng cung cấp hồ sơ trong thời hạn rất ngắn. Yêu cầu lưu trữ hồ sơ tối thiểu 12 tháng sau khi hết hạn sử dụng đối với hàng có hạn dùng, hoặc 60 tháng kể từ ngày sản xuất đối với hàng không bắt buộc ghi hạn dùng, cũng kéo theo áp lực về quản trị dữ liệu và lưu kho chứng từ. Với các cơ sở chưa có nền tảng công nghệ, đây là gánh nặng không nhỏ, dù Thông tư có nêu các hình thức hỗ trợ về kỹ thuật, đào tạo, tư vấn và cả hỗ trợ giải pháp đồng bộ hóa xuất hóa đơn điện tử, truyền nhận hóa đơn, quyết toán thuế khi có nhu cầu.
Tác động tiêu cực còn rõ hơn với những doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phức tạp hoặc phụ thuộc nhiều nhà cung cấp nguyên liệu, bán thành phẩm, đơn vị vận chuyển và kho bãi. Bởi thông tư không chỉ yêu cầu dữ liệu của sản phẩm cuối cùng, mà còn đòi hỏi ghi nhận lô/mẻ nguyên liệu, kết quả kiểm nghiệm, khách hàng, đại lý, nhà phân phối, địa điểm và thời gian của từng sự kiện truy xuất. Khi dữ liệu đầu vào không đồng nhất, doanh nghiệp sẽ phải chuẩn hóa lại toàn bộ quy trình mua hàng, sản xuất, lưu kho và xuất bán. Đó là thay đổi có lợi cho minh bạch, nhưng làm tăng đáng kể áp lực vận hành trong giai đoạn đầu.
Nhìn tổng thể, Thông tư 11/2026/TT-BCT đang đẩy doanh nghiệp thực phẩm bước vào một chuẩn quản trị mới: hàng hóa phải đi cùng dữ liệu và dữ liệu phải đủ sạch để truy được ngược lại toàn bộ hành trình sản phẩm. Với doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, phân phối và lưu thông thực phẩm, đây vừa là thách thức về chi phí và quy trình, vừa là cơ hội để chuẩn hóa chuỗi cung ứng, tăng độ tin cậy thị trường và giảm thiểu rủi ro an toàn thực phẩm.
Bình luận
0