Điện ảnh Việt Nam đang đi qua một giai đoạn tăng trưởng rõ nét cả về quy mô lẫn vị thế. Theo số liệu thị trường được các báo dẫn lại từ Box Office Vietnam, doanh thu phòng vé năm 2024 đạt khoảng 4.700 tỷ đồng, trong đó phim Việt đóng góp khoảng 1.900 tỷ đồng, chiếm hơn 40% thị phần. Sang năm 2025, thị trường tiếp tục tăng tốc khi tổng doanh thu phòng vé chạm mốc khoảng 5.700 tỷ đồng, với phim nội địa chiếm khoảng 62%. Đáng chú ý, danh sách 10 phim có doanh thu cao nhất năm đều là phim Việt – một chỉ dấu cho thấy thị hiếu khán giả đã dịch chuyển rõ rệt. Nhận định về xu hướng này, TS. Ngô Phương Lan cho rằng đây là bước phát triển mang tính quy luật, phản ánh sự trưởng thành dần của thị trường điện ảnh trong nước.
Trong bối cảnh đó, câu chuyện thủ tục hành chính không còn là vấn đề “hậu trường”, mà trở thành một biến số ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp vận hành của ngành. Đại diện một số chuyên gia quốc tế trong lĩnh vực điện ảnh từng chỉ ra rằng thủ tục hành chính phức tạp, cùng với những vướng mắc trong xuất nhập khẩu thiết bị và thiếu dịch vụ hỗ trợ đồng bộ, vẫn là những điểm nghẽn đáng kể đối với môi trường làm phim tại Việt Nam. Chính vì vậy, việc cắt giảm thời gian xử lý thủ tục, nếu được thực hiện đúng trọng tâm, có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn nhiều so với con số ngày làm việc được rút ngắn.
Từ ngày 15/4/2026, Phụ lục I.12 của Nghị quyết 66.16/2026/NQ-CP chính thức điều chỉnh hai thủ tục quan trọng trong lĩnh vực điện ảnh. Trước hết là thủ tục cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ quay phim sử dụng bối cảnh tại Việt Nam. Nếu trước đây thời hạn giải quyết là 20 ngày làm việc theo Luật Điện ảnh năm 2022, thì nay được rút xuống còn 12 ngày. Đây là thay đổi tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ sản xuất phim cho đối tác nước ngoài – nhóm doanh nghiệp thường phải chạy đua với tiến độ quay, lịch đoàn và chi phí vận hành.
Thủ tục thứ hai là cấp Giấy phép phân loại phim. Thời hạn giải quyết được rút từ 15 ngày xuống còn 8 ngày làm việc, áp dụng cả ở cấp bộ và cấp tỉnh. Với các doanh nghiệp phát hành phim, hệ thống rạp chiếu, nền tảng phổ biến phim trên không gian mạng và các đơn vị truyền hình, đây là khâu then chốt quyết định thời điểm đưa sản phẩm ra thị trường. Khi thời gian cấp phép được rút ngắn, dòng phim có thể đi nhanh hơn từ hậu kỳ đến khán giả, giảm độ trễ giữa sản xuất và khai thác thương mại.
Tác động của những thay đổi này không nằm ở việc “giảm thủ tục” theo nghĩa hình thức, mà nằm ở việc giảm độ trễ trong toàn bộ chuỗi vận hành của ngành điện ảnh. Với doanh nghiệp sản xuất phim, thời gian cấp phép quay phim ngắn hơn đồng nghĩa với việc giảm nguy cơ phải dời lịch quay, giảm chi phí giữ đoàn và giữ bối cảnh. Với doanh nghiệp phát hành, việc rút ngắn thời gian phân loại giúp tối ưu lịch phát hành, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt về suất chiếu và thời điểm ra mắt.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rõ rằng việc rút ngắn thời gian không đồng nghĩa với việc nới lỏng điều kiện. Các tiêu chí về nội dung, hồ sơ, trách nhiệm pháp lý và yêu cầu kỹ thuật vẫn được giữ nguyên. Điều này khiến yêu cầu đối với doanh nghiệp chuyển dịch theo hướng khác: không còn nhiều “dư địa” để chỉnh sửa nhiều lần, mà phải chuẩn bị hồ sơ hoàn chỉnh ngay từ đầu. Một bộ hồ sơ tốt giờ đây không chỉ là điều kiện cần, mà gần như là điều kiện quyết định để tận dụng được lợi ích từ quy trình rút gọn.
Ở góc độ vận hành, doanh nghiệp cũng sẽ phải thích nghi với nhịp xử lý nhanh hơn. Sự phối hợp giữa các bộ phận, từ pháp chế, sản xuất đến phát hành cần chặt chẽ hơn để tránh tình trạng “tắc” ngay trong nội bộ. Với những dự án có yếu tố nước ngoài hoặc quy mô lớn, áp lực này càng rõ, bởi mỗi khâu chậm trễ đều có thể kéo theo chi phí phát sinh đáng kể.
Từ một góc nhìn rộng hơn, Phụ lục I.12 cho thấy cách tiếp cận quen thuộc nhưng hiệu quả trong cải cách thủ tục hành chính: không thay đổi toàn bộ hệ thống, mà tập trung xử lý đúng những điểm gây chậm trễ lớn nhất. Trong điện ảnh, đó là giấy phép quay phim và giấy phép phân loại phim – hai khâu nằm ngay trước khi dự án được triển khai hoặc sản phẩm được đưa ra thị trường.
Khi những “nút thắt” này được nới lỏng về thời gian, thị trường có thể chưa bùng nổ ngay lập tức, nhưng chắc chắn sẽ vận hành trơn tru hơn. Và với một ngành đang trên đà tăng trưởng như điện ảnh Việt Nam, việc giảm bớt thời gian chờ đợi đôi khi chính là yếu tố quyết định để một dự án đi từ ý tưởng đến khán giả nhanh hơn, hiệu quả hơn.
Bình luận
0