Chịu áp lực từ yếu tố bên ngoài và nội tại
Thị trường ngoại hối là một yếu tố quan trọng đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Đồng VND là đồng tiền giảm giá mạnh thứ 3 tại châu Á trong năm 2025, mất giá 3,1% so với USD, chỉ thấp hơn mức giảm của đồng rupee Ấn Độ (4,8%) và rupiah Indonesia (3,5%), nhưng cao hơn mức giảm của peso Philippines.
Ngược lại, các đồng tiền trong khu vực hưởng lợi từ xu hướng USD suy yếu, với mức tăng từ 10% của ringgit Malaysia đến 0,3% của yen Nhật trong năm qua. Dựa trên các yếu tố trên, UOB kỳ vọng NHNN sẽ giữ nguyên lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5% trong suốt năm 2026.
Các chuyên gia phân tích UOB duy trì quan điểm đồng USD yếu đi, với động lực chính đến từ kỳ vọng Fed sẽ tiếp tục nới lỏng chính sách tiền tệ. Rủi ro chính trị có thể trở lại và trở thành yếu tố gây áp lực giảm giá lên USD trong các tháng tới.
Với nhiệm kỳ Chủ tịch FOMC của ông Jerome Powell sẽ kết thúc vào tháng 5/2026, thị trường có thể bắt đầu định giá khả năng người kế nhiệm sẽ có quan điểm đồng thuận hơn với ưu tiên của chính quyền Trump về mức lãi suất thấp hơn. Kịch bản này sẽ củng cố kỳ vọng về mức lãi suất điều hành cuối chu kỳ thấp hơn, qua đó dẫn đến xu hướng USD suy yếu kéo dài.
Dự báo mới nhất đối với chỉ số DXY của UOB là 98,2 trong quý I/2026, 97,3 trong quý II/2026, 96,5 trong quý III/2026 và 95,7 vào quý IV/2026. Tuy nhiên, tốc độ giảm giá của USD có thể được kìm lại bởi lạm phát dai dẳng - vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed - và các yếu tố cuối chu kỳ, bao gồm đường cong OIS đã được định giá tính đến khả năng này.
Ông Đinh Đức Quang - Giám đốc Khối Kinh doanh tiền tệ, Ngân hàng UOB Việt Nam nhận định, áp lực tỷ giá trong năm 2026 sẽ đến từ cả yếu tố bên ngoài và bên trong. Diễn biến của sức khỏe đồng đôla Mỹ và chính sách tiền tệ toàn cầu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kỳ vọng tỷ giá. Còn trong nước, cán cân thương mại, kiều hối và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ổn định tỷ giá.

Tỷ giá được dự báo chưa hết áp lực trong 2026.
Trong năm 2026, UOB duy trì quan điểm thận trọng đối với VND, với dự báo tỷ giá USD/VND lần lượt ở mức 26.300 trong quý I/2026, 26.100 trong quý II/2026, 26.000 trong quý III/2026 và 25.900 trong quý IV/2026.
Theo đánh giá của PGS TS Nguyễn Hữu Huân - Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh, tỷ giá năm 2026 sẽ chịu tác động mạnh từ một môi trường toàn cầu nhiều bất định, dòng vốn biến động khó lường và yếu tố kỳ vọng ngày càng đóng vai trò lớn. Thách thức lớn nhất không nằm ở việc VND tăng hay giảm bao nhiêu, mà ở khả năng kiểm soát biến động và tránh để cú sốc tỷ giá làm tổn thương ổn định vĩ mô và hệ thống tài chính trong một bối cảnh mà dư địa chính sách không còn rộng như trước.
Cân bằng giữa "tăng trưởng" và "ổn định"
Theo Báo cáo chiến lược 2026 do VinaCapital công bố ngày 22/1, NHNN đang tìm điểm cân bằng giữa "tăng trưởng" và "ổn định". Những rủi ro lớn nhất có thể tác động tiêu cực đến kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam trong năm 2026 bao gồm: suy thoái kinh tế tại Mỹ; các rủi ro "Thiên nga xám" (rủi ro địa chính trị, việc đảo chiều giao dịch carry-trade bằng đồng Yên...); lãi suất bằng VND tăng mạnh.
NHNN hiện phải xử lý bài toán cân bằng mà nhiều ngân hàng trung ương tại các thị trường mới nổi đối mặt: dung hòa giữa ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng kinh tế. Thách thức hiện nay của Việt Nam không phải là bài toán truyền thống giữa lạm phát và tăng trưởng, mà là sự đánh đổi giữa ổn định tỷ giá USD-VND và mục tiêu tăng trưởng kinh tế.
Lãi suất tiền gửi đã tăng khoảng 100 điểm cơ bản trong năm 2025, VinaCapital cho rằng, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng sẽ tiếp tục tăng thêm 50-100 điểm cơ bản trong năm 2026, lên gần mức 7%, do 2 yếu tố chính: thanh khoản trong hệ thống ngân hàng đang thắt chặt và áp lực mất giá của VND. Tình trạng thanh khoản eo hẹp xuất phát từ tăng trưởng tín dụng cao hơn gần 4 điểm phần trăm so với tăng trưởng huy động trong năm 2025.
NHNN có sự thận trọng nhất định khi điều hành chính sách tiền tệ và để lãi suất tăng nhẹ khi phải đối mặt bài toán cân bằng giữa "tăng trưởng" và "ổn định". Mức lãi suất cao hơn là cần thiết nhằm hạn chế áp lực mất giá của tỷ giá USD-VND vượt quá khoảng 3% trong bối cảnh dự trữ ngoại hối còn khá thấp (hiện dưới mức 3 tháng nhập khẩu), trong khi mặt bằng lãi suất thấp lại có tác dụng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Trên thực tế, NHNN đã tiến hành một số giải pháp nhất định để đáp ứng nhu cầu VND của thị trường, qua đó giải quyết bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định.
Vào cuối năm 2025, NHNN đã bơm thanh khoản thận trọng vào hệ thống ngân hàng thông qua kênh hoạt động thị trường mở, đồng thời nâng lãi suất OMO (một trong ba mức lãi suất điều hành chủ chốt của Việt Nam) thêm 50 điểm cơ bản lên 4,5%. NHNN cũng sử dụng các công cụ điều hành linh hoạt như hợp đồng kỳ hạn có thể hủy ngang và hợp đồng hoán đổi kỳ hạn 14 ngày nhằm ổn định tâm lý thị trường.
NHNN đã lựa chọn cách giải quyết áp lực mất giá của VND và tình trạng thanh khoản căng thẳng thông qua các biện pháp điều hành mang tính định hướng, thay vì tiếp tục làm suy giảm dự trữ ngoại hối (ảnh hưởng đến ổn định vĩ mô) hoặc để lãi suất tăng vọt (điều sẽ kìm hãm tăng trưởng).
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân - Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh cũng có nhận định rằng, đối với định hướng điều hành chính sách tiền tệ trong năm nay, quan điểm xuyên suốt là vẫn sẽ phải tiếp tục duy trì trạng thái nới lỏng để hỗ trợ nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, việc Fed thực hiện lộ trình cắt giảm lãi suất đóng vai trò vô cùng quan trọng, bởi động thái này sẽ tạo thêm những dư địa cần thiết cho Việt Nam.
Nhờ áp lực từ lãi suất quốc tế giảm bớt, cơ quan điều hành trong nước sẽ có thêm không gian và điều kiện thuận lợi để cố gắng duy trì ổn định các chính sách hỗ trợ đó, đảm bảo môi trường tài chính thông thoáng cho các mục tiêu tăng trưởng.
Khả năng phản ứng chính sách của NHNN khá linh hoạt khi phối hợp nhịp nhàng giữa tỷ giá, lãi suất và công cụ thị trường mở trong khuôn khổ điều hành đa mục tiêu. NHNN không theo đuổi neo tỷ giá cứng mà chấp nhận biến động có kiểm soát, giúp hấp thụ cú sốc bên ngoài và tránh chi phí lớn về dự trữ ngoại hối.
Về lãi suất, NHNN không sử dụng lãi suất điều hành như công cụ trực diện mà tác động gián tiếp thông qua điều tiết thanh khoản VND. Trong đó, công cụ thị trường mở đóng vai trò then chốt, cho phép điều chỉnh "nhiệt độ" thanh khoản thông qua phát hành tín phiếu, bơm - hút tiền linh hoạt, qua đó ổn định kỳ vọng mà không phát tín hiệu thắt chặt kéo dài. Đây là cách tiếp cận phù hợp khi áp lực tỷ giá mang tính thời điểm và chịu tác động mạnh từ yếu tố tâm lý.
Điểm quan trọng là tư duy điều hành tổng hợp, coi tỷ giá, lãi suất và thanh khoản là các mắt xích liên thông. Sức mạnh của NHNN nằm ở sự linh hoạt có tính toán, ưu tiên ổn định vĩ mô tổng thể và niềm tin thị trường thay vì cố định một mục tiêu tỷ giá.
Nhưng bước sang năm 2026, theo nhìn nhận của PGS. TS Huân, thách thức đối với tỷ giá sẽ không giảm bớt, thậm chí còn mang tính phức hợp và khó dự báo hơn, bởi bối cảnh tài chính toàn cầu nhiều khả năng tiếp tục biến động trong trạng thái "bất định kéo dài", thay vì những cú sốc ngắn hạn như trước đây. Áp lực lên tỷ giá vì thế sẽ không chỉ đến từ một cú hích đơn lẻ, mà từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố bên ngoài và nội tại.
Bình luận
0