Tất cả chuyên mục

Kinh tế số

Tin tức, phân tích và xu hướng mới nhất về kinh tế xanh, phát triển bền vững, ESG, năng lượng tái tạo và chính sách môi trường tác động đến nền kinh tế Việt Nam và thế giới.

Doanh nghiệp

Tin tức doanh nghiệp, báo cáo tài chính, chiến lược phát triển và các thương vụ M&A nổi bật trong và ngoài nước

Dân sinh

Cẩm nang quản lý tài chính cá nhân, đầu tư, tiết kiệm, bảo hiểm, vay vốn và mẹo chi tiêu thông minh, giúp bạn đạt mục tiêu tự do tài chính.

Talk & Show

Chương trình tọa đàm, phỏng vấn, podcast, video show với các chuyên gia, doanh nhân, nhà sáng tạo chia sẻ góc nhìn và kinh nghiệm thực tiễn.

Tài chính

Phân tích nền tài chính số Việt Nam, thương mại điện tử, chính sách hỗ trợ số hóa và các xu hướng kinh doanh online

Góc nhìn

Bình luận, phân tích chuyên sâu và quan điểm đa chiều về các vấn đề kinh tế, tài chính, doanh nghiệp và công nghệ từ chuyên gia và nhà báo

Sự kiện

Thông tin nhanh về các sự kiện kinh tế, hội thảo, diễn đàn tài chính, công nghệ, khởi nghiệp trong nước và quốc tế.

Khởi nghiệp

Câu chuyện khởi nghiệp, chiến lược gọi vốn, kinh nghiệm xây dựng startup thành công và tin tức hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam – thế giới

Đầu tư

Phân tích thị trường, xu hướng đầu tư, cổ phiếu, bất động sản, vàng, ngoại tệ và các kênh đầu tư mới, giúp bạn tối đa hóa lợi nhuận và quản trị rủi ro

Cảnh giác

Cảnh báo rủi ro tài chính, lừa đảo đầu tư, cảnh giác ngân hàng, tín dụng đen, bảo vệ người tiêu dùng và doanh nghiệp trước các thủ đoạn tinh vi

Vì cộng đồng

Hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR), dự án thiện nguyện, các sáng kiến hỗ trợ cộng đồng từ doanh nghiệp và cá nhân, lan tỏa giá trị tích cực.

Vinh danh

Tôn vinh doanh nghiệp, doanh nhân, sản phẩm dịch vụ và công trình nghiên cứu tiêu biểu có đóng góp cho nền kinh tế và cộng đồng.

Góc nhìn

Khi trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu trở thành nghĩa vụ.

Ths.Nguyễn Đức Tiến 25/05/2026 17:17 GMT+7

VTV.vn - Một chiếc chai nhựa bán ra thị trường, một viên pin dùng một lần, một chiếc tivi cũ hay thậm chí một điếu thuốc lá - tất cả giờ đây không còn kết thúc trách nhiệm ở khâu bán hàng. Với Nghị định số 110/2026/NĐ-CP, Chính phủ đang đặt lại bài toán môi trường theo logic mới: nhà sản xuất và nhập khẩu phải có trách nhiệm với vòng đời của sản phẩm sau tiêu dùng. Và khi Trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu (EPR) được kéo khỏi phạm vi khẩu hiệu để đi vào cơ chế tài chính, dữ liệu và giám sát cụ thể, thị trường cũng bắt đầu bước sang một trạng thái khác.

Có một thực tế từng tồn tại suốt nhiều năm trong câu chuyện rác thải ở Việt Nam: sản phẩm được đưa ra thị trường càng nhiều, áp lực xử lý sau tiêu dùng càng lớn, nhưng phần lớn gánh nặng lại dồn về ngân sách nhà nước, địa phương và hệ thống thu gom phi chính thức. Trong khi đó, trách nhiệm của nhà sản xuất với "vòng đời sau cùng" của hàng hóa vẫn chủ yếu mang tính khuyến khích hoặc dừng ở các cam kết tự nguyện.

Điều này tạo ra nghịch lý khá rõ. Một bên là tốc độ tiêu dùng tăng mạnh của các ngành bao bì, điện tử, nhựa, pin, sản phẩm dùng một lần; bên còn lại là năng lực thu gom, phân loại và tái chế chưa theo kịp. Kết quả là lượng lớn chất thải vẫn đi theo hướng chôn lấp, đốt bỏ hoặc trôi vào khu vực phi chính thức - nơi hoạt động tái chế diễn ra manh mún, thiếu kiểm soát môi trường và khó truy vết trách nhiệm.

Tại hội thảo "Phổ biến các quy định về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR) và chia sẻ thông lệ tốt, thảo luận cùng doanh nghiệp" được tổ chức vào ngày 19/6/2025, Phó Chủ tịch VCCI Võ Tân Thành thừa nhận EPR là chính sách phổ biến trên thế giới, nhưng thực tiễn triển khai ở Việt Nam vẫn gặp nhiều vướng mắc: hạ tầng thu gom - tái chế chưa hoàn thiện, chi phí tái chế cao, vật liệu tái chế khó tiêu thụ trong nước, pháp lý chưa rõ ràng và cơ chế giám sát còn thiếu. Ông cũng nêu rõ, việc tiếp cận và hiểu đúng quy định EPR của một bộ phận doanh nghiệp vẫn còn hạn chế.

Khi trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu trở thành nghĩa vụ.- Ảnh 1.

Hạ tầng thu gom – tái chế hiện chưa hoàn thiện (Nguồn ảnh: SƯU TẦM)

Từ góc nhìn thị trường, ông Hồ Kiên Trung, Phó Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho rằng EPR không chỉ giúp giảm thiểu chất thải và thúc đẩy phát triển bền vững, mà còn giúp hàng hóa Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh và xuất khẩu trên những thị trường có yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về môi trường. Ông nhấn mạnh rằng việc hình thành ngành công nghiệp tái chế trong nước là rất cần thiết, bởi đây là nền tảng để tăng tỷ lệ tái chế và nâng sức chống chịu của doanh nghiệp khi bước ra thị trường quốc tế. Nhận định này bổ sung một lớp nghĩa quan trọng: EPR không chỉ là chi phí tuân thủ, mà còn là một phần của năng lực cạnh tranh dài hạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Khi trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu trở thành nghĩa vụ.- Ảnh 2.

Nguồn ảnh: SƯU TẦM

Ở cấp trung ương, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà cũng nhấn mạnh cách tiếp cận rất rõ: EPR không nên được nhìn đơn thuần như chôn lấp hay tiêu hủy, mà phải được đặt trong logic kinh tế tuần hoàn, tức biến rác thải thành tài nguyên. Theo ông, chính sách mới phải có lộ trình phù hợp, tránh tạo cú sốc khiến doanh nghiệp gãy đổ chuỗi sản xuất hay gặp khó khăn trong tuân thủ; đồng thời, điểm nghẽn của hệ thống cần được nhận diện rõ, nhất là ở khâu quản lý đối tượng và khâu thu gom sau tiêu dùng. Đây là một nhận định đáng chú ý vì nó cho thấy mục tiêu của chính sách không chỉ là tạo ra nghĩa vụ, mà là làm cho nghĩa vụ đó có thể vận hành thực chất. 

Khi trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu trở thành nghĩa vụ.- Ảnh 3.

Cơ chế EPR được xem là một trong những công cụ chính sách then chốt để thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Ảnh minh họa

Đây chính là bối cảnh để cơ chế EPR được thúc đẩy mạnh hơn trong vài năm trở lại đây. Nhưng phải đến khi Nghị định số 110/2026/NĐ-CP được ban hành, khung vận hành của EPR mới bắt đầu hiện ra với cấu trúc rõ ràng hơn: ai chịu trách nhiệm, chịu trách nhiệm đến đâu, đóng tiền thế nào, tái chế ra sao và dữ liệu sẽ được kiểm soát bằng cách nào.

Những nội dung nổi bật của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP

Điểm đáng chú ý là nghị định lần này không tiếp cận EPR như một nghĩa vụ môi trường đơn thuần. Nó được thiết kế theo logic của một cơ chế kinh tế tuần hoàn: sản phẩm sau tiêu dùng phải quay trở lại chu trình tái sử dụng hoặc tái chế thay vì trở thành “gánh nặng cuối cùng” của xã hội.

Danh mục chịu tác động của nghị định trải rộng từ bao bì giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh đến pin, ắc quy, dầu nhớt, săm lốp, thiết bị điện - điện tử, bóng đèn, tấm quang năng và cả phương tiện giao thông đường bộ. Không dừng ở đó, nhóm phải đóng góp tài chính cho hoạt động xử lý chất thải còn bao gồm cả thuốc lá điếu, tã lót, khăn ướt dùng một lần, kẹo cao su và túi ni lông khó phân hủy sinh học.

Nói cách khác, EPR giờ đây không chỉ là câu chuyện của ngành tái chế. Nó đã chạm đến bài toán cấu trúc chi phí, chuỗi cung ứng và chiến lược sản phẩm của rất nhiều ngành hàng tiêu dùng.

Mặt khác, Nghị định 110/2026/NĐ-CP lần này dành dung lượng khá lớn để xây dựng cơ chế tài chính và cơ chế giám sát thay vì chỉ dừng ở nguyên tắc trách nhiệm. Công thức đóng góp tài chính, cơ chế hỗ trợ tái chế, cơ chế phân bổ kinh phí cho địa phương, cơ chế công khai dữ liệu và vận hành Hệ thống thông tin EPR quốc gia đều được quy định tương đối chi tiết.

Điểm khác biệt lớn của giai đoạn hiện nay nằm ở chỗ EPR đã bắt đầu được số hóa. Hệ thống thông tin EPR quốc gia được thiết kế để kết nối với cơ sở dữ liệu liên quan nhằm phục vụ kê khai, giám sát và quản lý trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu. Điều này cho thấy quản lý môi trường đang chuyển dần từ mô hình hậu kiểm thủ công sang quản trị dữ liệu.

Theo nhiều chuyên gia môi trường, khi EPR bước vào giai đoạn vận hành đầy đủ, tác động của chính sách sẽ không dừng ở xử lý rác thải. Nó có thể tạo ra sự dịch chuyển lớn hơn trong hành vi thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu và mô hình tiêu dùng. Những loại bao bì khó tái chế, sản phẩm dùng một lần hoặc vật liệu gây chi phí xử lý cao có khả năng sẽ chịu áp lực lớn hơn từ chính thị trường.

Ở chiều ngược lại, chính sách này cũng đang mở ra kỳ vọng về việc hình thành ngành công nghiệp tái chế quy mô lớn tại Việt Nam. Điều từng được xem là “mắt xích yếu” trong chuỗi kinh tế tuần hoàn. Theo ông Hồ Kiên Trung, đại diện cơ quan quản lý môi trường, EPR không chỉ giúp giảm áp lực chất thải mà còn góp phần duy trì năng lực xuất khẩu của hàng hóa Việt Nam trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng siết tiêu chuẩn xanh.

Nhìn tổng thể, Nghị định 110/2026/NĐ-CP là câu trả lời pháp lý cho một khoảng trống đã kéo dài trong thực tiễn triển khai EPR. Văn bản này không chỉ hệ thống hóa trách nhiệm tái chế và xử lý chất thải, mà còn phản ánh một bước chuyển quan trọng trong tư duy điều hành: từ quản lý rác thải sang quản trị vòng đời sản phẩm, từ quy định nguyên tắc sang cơ chế vận hành, từ kỳ vọng môi trường sang cấu trúc tài chính - dữ liệu - giám sát cụ thể. Trong bối cảnh đó, ý nghĩa lớn nhất của nghị định không chỉ nằm ở việc "thêm một văn bản", mà ở chỗ nó đưa EPR từ vùng khái niệm sang vùng thực thi có thể đo đếm, kiểm soát và đánh giá được.

Bình luận

0

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.